máy bơm áp đẩy cao Adelino APS75

máy bơm áp đẩy cao Adelino APS75

máy bơm áp đẩy cao Adelino APS75

máy bơm áp đẩy cao Adelino APS75

máy bơm áp đẩy cao Adelino APS75
máy bơm áp đẩy cao Adelino APS75
máy bơm Adelino APS75, giải pháp cấp nước gia đình

BƠM ÁP ADELINO APS75 1HP – GIẢI PHÁP ĐẨY CAO, TĂNG ÁP LỰC NƯỚC CHO GIA ĐÌNH

1. Tổng quan máy bơm Adelino APS75

Adelino APS75 thuộc nhóm máy bơm đặt cạn sử dụng động cơ điện một pha, được thiết kế thiên về khả năng tạo cột áp và đưa nước lên cao.

So với các dòng bơm lưu lượng lớn, APS75 có lưu lượng vừa phải nhưng Hmax tương đối cao, lên tới 50m.

Đặc tính này giúp máy phù hợp hơn với những ứng dụng như:

  • Bơm nước từ bể lên bồn.
  • Cấp nước cho nhà nhiều tầng.
  • Chuyển nước giữa các bể chứa.
  • Cấp nước sinh hoạt.
  • Hỗ trợ tăng áp cho hệ thống đường ống.
  • Tưới vườn.
  • Cấp nước cho các khu vực có khoảng cách hoặc chênh cao nhất định.

Điểm đáng chú ý là máy sử dụng nguồn 220V – 50Hz, vì vậy thuận tiện hơn cho hộ gia đình so với các model sử dụng điện 3 pha.

 

2. Thông số kỹ thuật Adelino APS75

Theo tem máy thực tế:

Thông số

Adelino APS75

Model

APS75

Công suất định mức

0,75kW

Công suất quy đổi

1HP

Công suất đầu vào

1,15kW

Điện áp

220V

Tần số

50Hz

Dòng điện

5,2A

Lưu lượng tối đa

65 L/phút

Cột áp tối đa

50m

Khả năng hút

8m

Tốc độ động cơ

3000 vòng/phút

Họng hút/xả

1" × 1"

Tụ điện

15µF

Cấp cách điện

Class F

Cấp bảo vệ

IPX4

Nhiệt độ chất lỏng tối đa

40°C

Chế độ làm việc

Continuous Duty

Bảo vệ

Thermally Protected

Bộ thông số này cho thấy APS75 được thiết kế thiên về khả năng đẩy cao và tạo áp hơn là chạy theo lưu lượng cực lớn.

 

3. Công suất 0,75kW – 1HP có đủ dùng cho gia đình?

APS75 sử dụng motor công suất định mức:

0,75kW – tương đương khoảng 1HP.

Đây là mức công suất khá phổ biến cho các hệ thống cấp nước gia đình.

Tuy nhiên, khi lựa chọn bơm không nên chỉ dựa vào số HP.

Một chiếc máy 1HP có thể được thiết kế:

  • Thiên về lưu lượng.
  • Thiên về cột áp.
  • Hoặc cân bằng giữa hai yếu tố.

Với APS75, thông số Hmax 50m cho thấy máy thiên nhiều hơn về khả năng tạo áp và đẩy nước lên cao.

Do đó, thay vì chỉ hỏi:

“Máy này bao nhiêu HP?”

người sử dụng nên hỏi thêm:

“Tôi cần bao nhiêu L/phút và tổng cột áp hệ thống là bao nhiêu?”

Đây mới là hai thông số quan trọng nhất khi chọn bơm.

 

4. Lưu lượng tối đa 65 L/phút có ý nghĩa gì?

Adelino APS75 có:

Qmax = 65 L/phút.

Quy đổi:

65 × 60 = 3.900 L/giờ

Tương đương khoảng:

3,9m³/h.

Nếu xét ở quy mô gia đình, đây là mức lưu lượng tương đối đáng kể.

Ví dụ, về mặt lý thuyết, nếu máy đạt đúng 65 L/phút thì:

  • Bơm 500 lít cần khoảng 7,7 phút.
  • Bơm 1.000 lít cần khoảng 15,4 phút.
  • Bơm 2.000 lít cần khoảng 30,8 phút.

Tuy nhiên đây chỉ là phép tính dựa trên Qmax.

Lưu lượng thực tế thường thấp hơn do còn phụ thuộc vào:

  • Độ cao phải đẩy.
  • Chiều sâu hút.
  • Chiều dài đường ống.
  • Đường kính ống.
  • Số co và van.
  • Trở lực của thiết bị.
  • Điện áp.
  • Điều kiện nguồn nước.

Vì vậy không nên mặc định APS75 lúc nào cũng cung cấp chính xác 65 L/phút.

 

5. Cột áp tối đa 50m – điểm mạnh đáng chú ý của APS75

Thông số nổi bật của model này là:

Hmax = 50m.

Cột áp thể hiện khả năng tạo áp của máy bơm.

Có thể hiểu đơn giản rằng một chiếc bơm có cột áp cao sẽ thích hợp hơn với những hệ thống cần:

  • Đưa nước lên cao.
  • Thắng trở lực đường ống.
  • Cấp nước đi xa ở điều kiện phù hợp.
  • Duy trì áp lực cho thiết bị sử dụng nước.

Đây là lý do APS75 phù hợp hơn với nhóm ứng dụng bơm đẩy cao và tạo áp.

 

6. Hmax 50m có nghĩa máy bơm nước lên cao 50m vẫn mạnh?

Không nên hiểu như vậy.

Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi đọc thông số máy bơm.

Hmax 50m là cột áp tối đa, thường xuất hiện ở vùng lưu lượng rất thấp trên đường đặc tính.

Grundfos giải thích rằng đối với bơm ly tâm, đường Q–H thể hiện quan hệ giữa lưu lượng và cột áp: khi lưu lượng thấp thì cột áp cao hơn; khi lưu lượng tăng thì cột áp giảm.

Do đó:

Qmax 65 L/phút và Hmax 50m không phải hai giá trị đạt được cùng lúc.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi tư vấn máy bơm.

 

7. Vì sao Qmax và Hmax không đạt đồng thời?

Hãy hình dung đường đặc tính của máy bơm theo hai đầu:

Đầu thứ nhất:
Lưu lượng thấp → cột áp cao.

Đầu thứ hai:
Lưu lượng cao → cột áp thấp hơn.

Grundfos cũng lưu ý rằng việc lựa chọn bơm nên dựa vào điểm làm việc thực tế thay vì chỉ nhìn giá trị cực đại. Điểm làm việc là nơi đường đặc tính Q–H của máy gặp đường đặc tính của hệ thống.

Ví dụ:

Nếu hệ thống chỉ yêu cầu cột áp thấp, APS75 có thể cho lượng nước tương đối lớn.

Nếu hệ thống cần cột áp cao hơn, lưu lượng sẽ giảm.

Nếu hệ thống tiến gần Hmax 50m, lưu lượng thường đã thấp đáng kể.

Vì vậy không nên quảng cáo theo kiểu:

“Bơm 65 L/phút ở độ cao 50m.”

Cách diễn đạt chính xác phải là:

Lưu lượng tối đa 65 L/phút – cột áp tối đa 50m.

 

8. 50m cột áp tương đương khoảng bao nhiêu bar?

Với nước sạch, có thể quy đổi gần đúng:

10m cột nước ≈ 1 bar.

Do đó:

50m ≈ 5 bar trong điều kiện lý thuyết.

Tuy nhiên, đây chỉ là giá trị quy đổi áp suất từ cột nước.

Không nên hiểu APS75 sẽ luôn duy trì 5 bar ở đầu vòi.

Áp lực thực tế tại điểm sử dụng còn bị trừ bởi:

  • Chênh cao.
  • Tổn thất đường ống.
  • Van.
  • Co.
  • Bộ lọc.
  • Lưu lượng đang sử dụng.

Vì vậy cần tính tổng cột áp động của hệ thống thay vì chỉ lấy chiều cao ngôi nhà.

 

9. Tại sao một ngôi nhà 10m cao không chỉ cần bơm cột áp 10m?

Giả sử từ máy bơm đến vòi sen tầng trên cùng chênh cao khoảng 10m.

Nếu chỉ chọn bơm có cột áp 10m, tại vòi gần như sẽ không còn đủ áp lực sử dụng.

Bởi ngoài chiều cao hình học, bơm còn phải cung cấp:

Áp lực cần thiết tại vòi + tổn thất trên đường ống.

Ví dụ tổng cột áp có thể gồm:

H = Chiều cao thực tế + áp lực sử dụng + tổn thất đường ống.

Đây là lý do máy có Hmax cao hơn nhiều so với chiều cao thực tế đôi khi vẫn cần thiết.

 

10. APS75 có phù hợp bơm nước lên bồn trên mái?

Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của model này.

Ví dụ hệ thống:

Bể nước ngầm → APS75 → bồn nước mái.

Với Hmax 50m và lưu lượng tối đa 65 L/phút, APS75 có thể được cân nhắc cho nhiều nhà phố có nhu cầu bơm nước từ bể thấp lên bồn chứa phía trên.

Tuy nhiên cần tính:

  • Độ sâu bể.
  • Chiều cao bồn.
  • Chiều dài ống.
  • Đường kính ống.
  • Số lượng co.
  • Dung tích bồn.
  • Lưu lượng cần thiết.

Không nên chỉ chọn theo số tầng.

 

11. APS75 có thể dùng để tăng áp nước gia đình không?

Có thể, nhưng cần hiểu đúng cấu hình.

APS75 trong hình là bản máy bơm đẩy cao APS75. Trang sản phẩm cũng phân loại model này là máy bơm nước đẩy cao 750W.

Nếu muốn sử dụng theo kiểu tăng áp tự động, hệ thống cần có bộ điều khiển phù hợp như:

  • Bộ điều khiển áp lực.
  • Công tắc dòng chảy.
  • Bình áp và rơ-le áp lực.
  • Hoặc giải pháp điều khiển tự động phù hợp khác.

Trong khi đó, APS75-B được bán dưới dạng bơm tăng áp điện tử và được mô tả là có khả năng tự bật khi mở vòi, tự dừng khi đóng vòi.

Vì vậy không nên nhầm:

APS75 ≠ APS75-B ≠ APS75-C.

Đây là các cấu hình khác nhau dù cùng nằm trong nhóm sản phẩm APS.

 

12. Khi nào nên chọn APS75 thay vì bơm tăng áp tự động?

APS75 có thể phù hợp hơn khi người dùng muốn:

  • Bơm nước lên bồn.
  • Chuyển nước giữa hai bể.
  • Chủ động thiết kế bộ điều khiển riêng.
  • Dùng phao điện để bơm bồn.
  • Cấp nước tưới.
  • Sử dụng cho một hệ thống đã có tủ điều khiển.
  • Cần khả năng đẩy cao tốt.

Nếu chỉ cần một thiết bị tăng áp gia đình kiểu:

Mở vòi → máy tự chạy.

Đóng vòi → máy tự dừng.

thì một model tích hợp điều khiển tăng áp như APS75-B hoặc dòng biến tần có thể thuận tiện hơn.

 

13. Hút sâu 8m nên hiểu như thế nào?

Tem máy ghi:

Suct H = 8m.

Đây là thông số khả năng hút của máy trong điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên:

Hút sâu 8m không có nghĩa mọi công trình đặt máy cao hơn mặt nước 8m đều hoạt động tốt.

Grundfos lưu ý rằng về lý thuyết áp suất khí quyển có thể nâng cột nước khoảng 10,33m ở mực nước biển, nhưng trong thực tế chiều cao hút tối đa thấp hơn nhiều. Khả năng hút còn bị ảnh hưởng bởi áp suất, tổn thất đường hút và nguy cơ xâm thực.

Vì vậy, với APS75:

Nên đặt máy càng gần nguồn nước và càng thấp càng tốt.

 

14. Tại sao máy ghi hút 8m nhưng thực tế chỉ nên hút thấp hơn?

Đường hút thực tế có tổn thất.

Ví dụ đường hút:

  • Dài 10m.
  • Có 3 co 90°.
  • Có van một chiều.
  • Có rọ lọc.
  • Sử dụng ống nhỏ.
  • Có một số mối nối.

Tất cả đều tạo trở lực.

Khi đó khả năng hút thực tế có thể giảm đáng kể so với điều kiện thử nghiệm.

Ngoài ra, khi lưu lượng tăng thì yêu cầu NPSH cũng có thể tăng. Nếu áp suất đầu hút quá thấp, máy có nguy cơ xảy ra xâm thực.

Do đó không nên thiết kế hệ thống sát mức 8m nếu không có tính toán.

 

15. Xâm thực máy bơm là gì?

Xâm thực – cavitation – là hiện tượng hình thành các bong bóng hơi trong chất lỏng khi áp suất tại một khu vực trong bơm xuống dưới áp suất hóa hơi.

Khi các bong bóng này đi đến vùng áp suất cao hơn, chúng sụp vỡ rất nhanh.

Grundfos cho biết hiện tượng xâm thực có thể tạo tiếng ồn và gây hư hỏng cho máy bơm nếu điều kiện áp suất phía hút không phù hợp.

Dấu hiệu có thể gặp:

  • Tiếng lạo xạo trong buồng bơm.
  • Máy rung.
  • Lưu lượng giảm.
  • Áp lực không ổn định.
  • Cánh bơm bị mài mòn theo thời gian.

Một trong những cách hạn chế là thiết kế đường hút đúng kỹ thuật.

 

16. Họng hút và xả 1 inch phù hợp như thế nào?

APS75 sử dụng:

Họng hút 1" – họng xả 1".

Việc sử dụng đường ống phù hợp với kích thước kết nối của máy giúp hạn chế tổn thất không cần thiết.

Nếu người dùng thu nhỏ đường ống quá nhiều, khả năng lưu chuyển nước có thể bị ảnh hưởng.

Đặc biệt ở đường hút, ống quá nhỏ có thể:

  • Tăng tổn thất.
  • Làm máy khó hút.
  • Giảm lưu lượng.
  • Tăng nguy cơ xâm thực.

Do đó, hệ thống ống không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tiêu chí “ống nhỏ nhìn gọn hơn”.

 

17. APS75 phù hợp cho nhà bao nhiêu tầng?

Không thể kết luận chính xác chỉ dựa vào số tầng.

Hai căn nhà cùng 4 tầng có thể có yêu cầu hoàn toàn khác nhau.

Nhà A

  • Bơm từ bể tầng trệt.
  • Bồn đặt tầng 4.
  • Đường ống ngắn.
  • Ít co.
  • Chỉ bơm đầy bồn.

Nhà B

  • Nguồn nước thấp.
  • Đường ống dài.
  • Nhiều điểm dùng nước.
  • Yêu cầu áp lực vòi cao.
  • Có bộ lọc tạo thêm trở lực.

Dù cùng số tầng, tải của máy bơm khác nhau đáng kể.

Vì vậy cần xác định:

Lưu lượng cần dùng + tổng cột áp.

Đây là cách lựa chọn chính xác hơn. Grundfos cũng khuyến nghị lựa chọn máy dựa vào điểm làm việc Q–H của hệ thống thay vì chỉ dựa vào giá trị cực đại.

 

18. APS75 có phù hợp cho vòi sen?

Nếu hệ thống hiện tại thiếu áp lực, APS75 có thể được sử dụng trong một hệ thống tăng áp được thiết kế phù hợp.

Đặc biệt với:

  • Vòi sen.
  • Sen cây.
  • Bình nóng lạnh.
  • Lavabo.
  • Vòi bếp.
  • Máy giặt.

việc có đủ áp lực giúp thiết bị hoạt động thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, nếu cần tăng áp tự động trực tiếp theo thao tác mở/đóng vòi, cần kết hợp APS75 với thiết bị điều khiển thích hợp hoặc chọn model tăng áp tự động chuyên dụng.

 

19. APS75 có phù hợp cho máy giặt?

Máy giặt cần nguồn nước có lưu lượng và áp lực đủ để hoàn tất quá trình lấy nước.

Nếu áp lực quá yếu:

  • Thời gian lấy nước có thể kéo dài.
  • Một số thiết bị có thể báo lỗi cấp nước.
  • Trải nghiệm sử dụng bị ảnh hưởng.

Một hệ thống bơm tăng áp phù hợp có thể cải thiện tình trạng này.

Nhưng cần kiểm tra cả:

  • Van cấp nước.
  • Lưới lọc.
  • Đường ống.
  • Áp lực nguồn.

Không phải mọi trường hợp máy giặt lấy nước chậm đều do thiếu máy bơm.

 

20. APS75 có phù hợp tưới cây không?

Có thể sử dụng cho nhiều nhu cầu tưới phù hợp.

Ví dụ:

  • Tưới vườn gia đình.
  • Tưới cây ăn trái.
  • Cấp nước vào bồn tưới.
  • Dẫn nước ra khu vực trồng cây.
  • Tưới bằng vòi.

Tuy nhiên, nếu dùng cho hệ thống béc phun, phải xác định:

Lưu lượng của từng béc × số lượng béc hoạt động đồng thời.

Đồng thời phải kiểm tra áp suất làm việc của béc.

Nếu tổng lưu lượng yêu cầu lớn hơn khả năng máy tại cột áp đó thì béc cuối đường có thể hoạt động yếu.

 

21. Tại sao đường ống dài khiến nước yếu hơn?

Khi nước chảy trong đường ống, ma sát giữa dòng nước và thành ống gây ra tổn thất áp lực.

Tổn thất sẽ tăng khi:

  • Ống dài hơn.
  • Đường kính nhỏ hơn.
  • Lưu lượng cao hơn.
  • Có nhiều co.
  • Có nhiều van.
  • Có nhiều thiết bị lọc.

Vì vậy cùng một APS75:

Đường ống 10m và đường ống 100m sẽ không cho hiệu quả giống nhau.

Đây cũng là lý do không thể chỉ dùng Hmax 50m để kết luận máy “đẩy xa bao nhiêu mét”.

 

22. Đẩy cao và đẩy xa có giống nhau không?

Không.

Đẩy cao liên quan trực tiếp đến chênh lệch cao độ.

Đẩy xa theo phương ngang chủ yếu tạo tổn thất ma sát trong đường ống.

Không thể dùng công thức:

1m cao = X mét ngang

cho mọi hệ thống.

Vì tổn thất phụ thuộc vào:

  • Đường kính.
  • Lưu lượng.
  • Vật liệu ống.
  • Số co.
  • Số van.

Do đó, khi cần bơm nước rất xa nên tính tổn thất đường ống cụ thể.

 

23. IPX4 trên APS75 có nghĩa gì?

Tem máy ghi:

IPX4.

Điều quan trọng nhất đối với người sử dụng là:

APS75 là máy bơm đặt cạn, không phải bơm chìm.

Do đó không được để motor hoặc thiết bị điện bị ngập nước.

Vị trí lắp đặt nên:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Có mái che nếu đặt ngoài trời.
  • Tránh nước mưa tạt trực tiếp kéo dài.
  • Không nằm tại khu vực có nguy cơ ngập.
  • Có khoảng trống tản nhiệt cho motor.

Không nên vì thấy có cấp bảo vệ nước mà coi máy như thiết bị chống nước hoàn toàn.

 

24. Class F có ý nghĩa gì?

Trên tem máy có:

I.C.L F – Insulation Class F.

Đây là cấp cách điện của hệ thống dây quấn động cơ.

Cấp cách điện liên quan đến giới hạn nhiệt mà vật liệu cách điện trong motor được thiết kế để chịu đựng.

Tuy nhiên, Class F không có nghĩa motor sẽ không bao giờ bị cháy.

Motor vẫn có thể quá nhiệt nếu:

  • Quá tải.
  • Điện áp không ổn định.
  • Kẹt cánh.
  • Quạt làm mát bị cản.
  • Máy chạy trong điều kiện bất thường.
  • Khởi động quá nhiều lần.
  • Môi trường tản nhiệt kém.
 

25. “Thermally Protected” trên tem máy nghĩa là gì?

Tem APS75 có ghi:

Thermally Protected.

Điều này cho biết động cơ có trang bị cơ chế bảo vệ liên quan đến nhiệt.

Đây là một điểm hữu ích khi motor gặp tình trạng nhiệt độ vượt giới hạn bảo vệ thiết kế.

Tuy nhiên, bảo vệ nhiệt chỉ là lớp bảo vệ bổ sung.

Người dùng vẫn phải tránh:

  • Chạy khô.
  • Quá tải.
  • Điện áp quá thấp hoặc quá cao.
  • Kẹt bơm.
  • Đường nước bị nghẹt.
  • Lắp máy ở nơi bí nhiệt.

Không nên coi bảo vệ nhiệt là lý do để máy hoạt động trong mọi điều kiện.

 

26. Continuous Duty có phải chạy 24/24 được không?

Trên tem APS75 có ghi:

Continuous Duty.

Thuật ngữ này cho biết máy được thiết kế cho chế độ làm việc liên tục trong điều kiện định mức phù hợp.

Nhưng không có nghĩa có thể để máy chạy không giới hạn bất kể tình trạng hệ thống.

Để chạy ổn định, vẫn cần:

  •  

SẢN PHẨM NỔI BẬT
Copyright @ ADELINO VIET NAM. Designed by Adelino Việt Nam
Hotline tư vấn: 0943 500 600
0943 500 600
Zalo