máy bơm chìm Adelino AQSD55F

máy bơm chìm Adelino AQSD55F

máy bơm chìm Adelino AQSD55F

máy bơm chìm Adelino AQSD55F

máy bơm chìm Adelino AQSD55F
máy bơm chìm Adelino AQSD55F
máy bơm chìm Adelino AQSD55F phù hợp thoát nước, ao hồ, nhà vườn và công trình nhỏ.

MÁY BƠM CHÌM ADELINO AQSD55F – GỌN MÁY, LƯU LƯỢNG 300 L/PHÚT, PHÙ HỢP THOÁT NƯỚC GIA ĐÌNH VÀ CÔNG TRÌNH NHỎ

1. Tổng quan về máy bơm chìm Adelino AQSD55F

AQSD55F thuộc nhóm máy bơm chìm đặt trực tiếp trong nguồn nước.

Khác với máy bơm đặt cạn, motor và cụm thủy lực của bơm chìm được thiết kế để làm việc trong điều kiện ngâm nước theo giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Điều này mang lại một số lợi thế trong ứng dụng thoát nước:

  • Không cần bố trí đường hút dài.
  • Không phải mồi nước như nhiều loại bơm đặt cạn.
  • Có thể đặt trực tiếp tại điểm thấp của hố thu.
  • Tiết kiệm diện tích lắp đặt.
  • Thuận tiện cho nhu cầu di chuyển giữa nhiều vị trí.

Adelino cũng giới thiệu nhóm bơm nước thải của hãng cho các nhu cầu làm sạch nước ao hồ, vận chuyển nước thải và thoát nước tại những khu vực thấp dễ ngập. 

2. Thông số kỹ thuật Adelino AQSD55F

Theo tem máy thực tế:

Thông số

Adelino AQSD55F

Model

AQSD55F

Công suất định mức

0,55kW

Công suất quy đổi

0,75HP

Công suất đầu vào

1,162kW

Điện áp

220V

Tần số

50Hz

Dòng điện

3,7A

Lưu lượng tối đa

300 L/phút

Lưu lượng quy đổi

Khoảng 18m³/h

Cột áp tối đa

10m

H.min trên tem

4m

Tốc độ quay

3000 vòng/phút

Họng xả

50mm – G1½

Cấp bảo vệ

IPX8

Cấp cách điện

Class F

Tụ điện

20µF

Nhiệt độ chất lỏng tối đa

40°C

Khối lượng tịnh

16kg

Chế độ làm việc

Continuous Duty

Bảo vệ motor

Thermally Protected

Nhìn vào bộ thông số này có thể thấy AQSD55F thiên về lưu lượng tương đối lớn ở cột áp thấp đến trung bình, phù hợp với nhu cầu thoát và chuyển nước hơn là bơm đẩy lên độ cao lớn.

3. Lưu lượng 300 L/phút có mạnh không?

AQSD55F có:

Qmax = 300 L/phút.

Quy đổi:

300 × 60 = 18.000 L/giờ = 18m³/h.

Với một máy bơm 0,75HP, đây là mức lưu lượng đáng chú ý.

Ví dụ, về mặt lý thuyết:

  • Bể 1m³: khoảng 3,3 phút.
  • Bể 5m³: khoảng 16,7 phút.
  • Bể 10m³: khoảng 33 phút.

Tuy nhiên, đây chỉ là phép tính dựa trên lưu lượng tối đa.

Trong thực tế, máy có thể không đạt đúng 300 L/phút do còn phụ thuộc vào độ cao xả, chiều dài ống, đường kính ống, số lượng co van và đặc tính của nước.

Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn máy bơm.

4. Qmax 300 L/phút không có nghĩa máy luôn bơm được 300 L/phút

Máy bơm có hai thông số luôn liên quan mật thiết với nhau:

Q – lưu lượng và H – cột áp.

Grundfos giải thích trên đường đặc tính Q–H, khi lưu lượng tăng thì cột áp của bơm thường giảm; điểm vận hành thực tế được xác định bởi giao điểm giữa đặc tính của máy và trở lực của hệ thống. 

Vì vậy với AQSD55F:

Qmax = 300 L/phút

và:

Hmax = 10m

không nên hiểu là:

Máy bơm được 300 L/phút khi đẩy cao 10m.

Hai con số này là các giá trị đặc trưng ở những vùng làm việc khác nhau.

Muốn biết chính xác máy còn bao nhiêu lưu lượng tại 4m, 6m hay 8m cột áp cần xem đường cong Q–H của model.

5. Cột áp tối đa 10m phù hợp cho ứng dụng nào?

AQSD55F có:

Hmax = 10m.

Thông số này cho thấy máy phù hợp hơn với những nhu cầu:

  • Rút nước từ hố thấp lên mặt bằng gần đó.
  • Thoát nước sân vườn.
  • Chuyển nước giữa các bể.
  • Rút nước ao nhỏ.
  • Bơm nước ra mương.
  • Thoát nước tầng thấp.
  • Hố thu công trình nhỏ.

Ngược lại, nếu cần đưa nước lên một vị trí cao hàng chục mét, AQSD55F không phải dòng bơm nên ưu tiên.

Trong trường hợp đó cần tìm máy có cột áp lớn hơn.

6. Họng xả 50mm giúp ích gì?

Máy sử dụng họng xả:

50mm – G1½.

Đường xả có kích thước tương đối lớn giúp phù hợp với đặc tính lưu lượng của máy.

Một sai lầm thường gặp là mua bơm lưu lượng lớn nhưng sau đó lại sử dụng ống quá nhỏ.

Khi đường ống nhỏ:

  • Vận tốc nước tăng.
  • Ma sát trong ống tăng.
  • Tổn thất áp lực tăng.
  • Lưu lượng thực tế giảm.

Tài liệu kỹ thuật về hệ thống bơm nước thải cũng cho thấy tổng cột áp không chỉ bao gồm chiều cao phải đẩy mà còn có tổn thất do đường ống, co, van và phụ kiện. 

Vì vậy nếu muốn tận dụng tốt lưu lượng của AQSD55F, nên sử dụng đường ống phù hợp thay vì thu nhỏ quá nhiều ngay sau đầu xả.

7. AQSD55F phù hợp cho thoát nước gia đình như thế nào?

Đây là một trong những nhóm ứng dụng phù hợp với model này.

Máy có thể được cân nhắc cho:

Hố thu nước mưa

Nước từ sân hoặc mái được gom vào hố rồi bơm ra hệ thống thoát.

Khu vực sân thấp

Khi mưa lớn, những khu vực thấp hơn mặt đường rất dễ bị đọng nước.

Tầng hầm hoặc khu kỹ thuật nhỏ

Máy có thể được bố trí trong hố thu và hoạt động theo mực nước nếu hệ thống phao được lắp đúng.

Bể chứa

Dùng chuyển nước từ bể thấp sang một bể hoặc vị trí khác trong giới hạn cột áp của máy.

Với nguồn điện 220V, AQSD55F thuận tiện hơn cho hộ gia đình so với những dòng bơm chìm 3 pha công suất lớn.

8. Có thể sử dụng cho nhà vườn và ao hồ không?

Có thể cân nhắc.

Một số nhu cầu phù hợp gồm:

  • Rút bớt nước ao.
  • Chuyển nước từ ao sang mương.
  • Bơm nước vào bể chứa.
  • Cấp nước tưới ở cột áp phù hợp.
  • Xử lý nước tích tụ sau mưa.
  • Thoát nước tại khu vực trũng.

Adelino cũng định hướng các dòng bơm nước thải của hãng cho việc vận chuyển và làm sạch nước tại ao hồ cũng như những khu vực cần thoát nước. 

Tuy nhiên cần lưu ý rằng bơm chìm thoát nước không mặc nhiên phù hợp với bùn đặc, đá, sỏi hay lượng rác lớn. Nếu môi chất chứa nhiều chất rắn, cần kiểm tra thông số đường thông qua chất rắn và cấu tạo cánh bơm của model cụ thể.

9. Phao điện trên AQSD55F có tác dụng gì?

Quan sát sản phẩm có thể thấy máy được trang bị phao điện.

Phao thường được sử dụng để điều khiển bơm dựa trên mực nước.

Khi mực nước tăng đủ cao:

Phao nâng → cho phép bơm hoạt động.

Khi nước được bơm xuống thấp:

Phao hạ → máy ngừng.

Cơ chế này đặc biệt hữu ích khi lắp máy trong:

  • Hố thu nước.
  • Bể.
  • Hố thoát nước.
  • Khu vực có mực nước lên xuống tự động.

Grundfos cũng giải thích phao mực nước có thể được sử dụng để dừng bơm khi nước xuống thấp, từ đó giảm nguy cơ bơm tiếp tục chạy trong điều kiện thiếu nước. 

10. Vì sao phải để phao có đủ không gian hoạt động?

Nếu đặt máy trong một hố quá nhỏ, phao có thể:

  • Chạm thành hố.
  • Mắc vào dây điện.
  • Mắc vào đường ống.
  • Không nổi lên được.
  • Không hạ xuống được.

Khi đó máy có thể không tự bật hoặc không tự tắt đúng lúc.

Grundfos cũng liệt kê các nguyên nhân phổ biến khiến công tắc mức không hoạt động gồm phao bị vật cản hạn chế chuyển động, bị bẩn hoặc bố trí sai độ cao. 

Vì vậy khi lắp AQSD55F, nên để khu vực xung quanh phao đủ rộng để phao di chuyển tự do.

11. IPX8 có nghĩa là gì?

Tem máy ghi:

IPX8.

Đây là cấp bảo vệ phù hợp với đặc tính của thiết bị được thiết kế để hoạt động trong điều kiện ngâm nước theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Tuy nhiên, IPX8 không nên được hiểu là:

Có thể thả máy xuống bất kỳ độ sâu nào.

Trên tem AQSD55F còn có ký hiệu 5m. Khi lắp đặt thực tế nên tuân thủ giới hạn độ sâu và hướng dẫn sử dụng của chính model thay vì chỉ dựa vào mã IP.

12. Vì sao không nên để máy bơm chìm chạy khô?

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất khi sử dụng bơm chìm.

Nếu máy tiếp tục chạy khi nước xuống quá thấp, khả năng làm mát và điều kiện vận hành của cụm bơm có thể bị ảnh hưởng.

Grundfos cảnh báo chạy khô ở bơm nước thải có thể làm hỏng phớt cơ khí và motor, vì vậy mực nước dừng cần được thiết lập phù hợp. 

Do đó:

  • Không cố định phao ở trạng thái luôn bật.
  • Không để phao bị mắc.
  • Không vận hành máy khô để “thử lâu”.
  • Theo dõi mực nước khi sử dụng ở chế độ thủ công.

13. “Thermally Protected” trên tem có ý nghĩa gì?

Tem AQSD55F có ghi:

Thermally Protected.

Có thể hiểu motor có trang bị cơ chế bảo vệ liên quan đến nhiệt độ.

Điều này hữu ích khi động cơ làm việc trong điều kiện bất thường khiến nhiệt độ tăng cao.

Tuy nhiên, bảo vệ nhiệt không có nghĩa máy có thể vận hành tùy ý.

Người dùng vẫn cần tránh:

  • Kẹt cánh bơm.
  • Chạy khô.
  • Điện áp bất thường.
  • Họng xả bị tắc.
  • Máy bị rác bao quanh.
  • Vận hành ngoài điều kiện thiết kế.

Bảo vệ nhiệt nên được xem là lớp bảo vệ bổ sung, không phải thay thế cho việc sử dụng đúng kỹ thuật.

14. “Continuous Duty” có phải máy chạy liên tục 24/24?

Tem máy có ghi:

Continuous Duty.

Điều này cho biết thiết bị được thiết kế cho chế độ vận hành liên tục khi các điều kiện kỹ thuật nằm trong phạm vi cho phép.

Nhưng không có nghĩa:

Máy có thể chạy liên tục dù hết nước, bị nghẹt hoặc quá tải.

Nếu cần vận hành trong thời gian dài phải đảm bảo:

  • Mực nước phù hợp.
  • Motor được làm mát.
  • Đường xả thông thoáng.
  • Nguồn điện ổn định.
  • Cánh bơm không bị kẹt.
  • Nhiệt độ nước không vượt giới hạn.
  • Máy làm việc trong vùng lưu lượng cho phép.

15. Nhiệt độ nước tối đa 40°C cần lưu ý gì?

Tem máy ghi:

L.T.Max = 40°C.

Vì vậy AQSD55F nên được sử dụng với chất lỏng nằm trong giới hạn nhiệt độ mà nhà sản xuất cho phép.

Không nên tự ý dùng để bơm:

  • Nước nóng trên 40°C.
  • Dầu nóng.
  • Hóa chất.
  • Chất lỏng ăn mòn.

nếu chưa xác nhận khả năng tương thích của vật liệu.

16. Thiết kế 16kg có thuận tiện cho công trình nhỏ?

AQSD55F có trọng lượng tịnh:

16kg.

So với nhiều dòng bơm chìm công nghiệp công suất lớn nặng vài chục kilogram, model này tương đối thuận tiện khi cần:

  • Di chuyển giữa các hố nước.
  • Mang đến công trình nhỏ.
  • Sử dụng tại nhà vườn.
  • Lắp tạm thời khi mưa lớn.
  • Bảo trì và vệ sinh.

Phần trên máy cũng có tay cầm giúp quá trình nâng hạ thuận tiện hơn.

Tuy nhiên không nên nâng hoặc kéo máy bằng dây điện. Dây nguồn không được thiết kế để chịu toàn bộ trọng lượng của máy.

17. Vì sao không nên đặt máy chìm sâu vào bùn?

Nếu đặt máy trực tiếp vào lớp bùn mềm:

  • Khu vực hút có thể bị che.
  • Máy hút nhiều cặn hơn.
  • Lưu lượng giảm.
  • Cánh bơm dễ mài mòn.
  • Khả năng tắc nghẽn tăng.

Ở hố móng hoặc ao có nhiều bùn, nên bố trí máy trên:

  • Nền cứng.
  • Tấm kê.
  • Hố thu có lớp lắng phù hợp.

Đặc biệt không nên nghĩ rằng bơm chìm nước thải có nghĩa là máy có thể hút mọi loại bùn đặc.

18. Những trường hợp AQSD55F đáng cân nhắc

Với đặc tính 0,75HP – 300 L/phút – Hmax 10m – điện 220V, model này phù hợp hơn với nhóm nhu cầu như:

  • Thoát nước sân vườn sau mưa.
  • Bơm nước hố thu.
  • Rút nước ao hồ nhỏ.
  • Chuyển nước giữa các bể.
  • Thoát nước công trình nhỏ.
  • Bơm nước khu vực trũng.
  • Cấp nước nhà vườn trong điều kiện cột áp phù hợp.
  • Hệ thống thoát nước tự động sử dụng phao.

Ngược lại, nên chọn dòng khác nếu cần:

  • Đẩy nước lên rất cao.
  • Bơm lưu lượng lớn hàng chục m³/h ở cột áp cao.
  • Hút bùn đặc.
  • Hút nhiều đá, sỏi.
  • Bơm hóa chất.
  • Bơm nước nóng vượt 40°C.

19. Vì sao cùng một AQSD55F nhưng mỗi công trình cho lượng nước khác nhau?

Giả sử hai người cùng sử dụng một model.

Công trình A: đẩy cao 2m, ống ngắn, ống 50mm, ít co.

Công trình B: đẩy cao 8m, đường ống dài, thu nhỏ ống và có nhiều co.

Dù cùng một máy, công trình A sẽ có khả năng đạt lưu lượng cao hơn.

Nguyên nhân là tổng trở lực hệ thống khác nhau.

Grundfos gọi điểm thực tế nơi đường đặc tính bơm giao với đường đặc tính hệ thống là duty point – điểm làm việc. Muốn chọn máy chính xác cần biết cả Q và H tại điểm làm việc chứ không chỉ nhìn Qmax. 

Đây cũng là kiến thức quan trọng khi so sánh các loại máy bơm chìm.

20. Cách chọn bơm chìm đúng nhu cầu

Trước khi lựa chọn AQSD55F hoặc một model lớn hơn, nên xác định 5 yếu tố:

  1. Lượng nước cần bơm: cần bao nhiêu m³/h?
  2. Độ cao xả: nước phải đưa lên cao bao nhiêu?
  3. Chiều dài đường ống: 10m, 50m hay 100m?
  4. Loại nước: nước tương đối sạch, nước bẩn, bùn hay nhiều chất rắn?
  5. Nguồn điện: 220V hay 380V?

Ví dụ nếu chỉ cần thoát một hố nước nhỏ, sử dụng máy công suất quá lớn có thể không cần thiết.

Ngược lại, nếu lượng nước liên tục chảy vào hố nhanh hơn 18m³/h thì dù AQSD55F có Qmax 18m³/h, máy vẫn có thể không kiểm soát được mực nước trong điều kiện thực tế.

21. Những lưu ý giúp AQSD55F hoạt động ổn định hơn

Trong quá trình sử dụng, nên chú ý:

  • Đảm bảo phao điện di chuyển tự do.
  • Không dùng dây điện để nâng máy.
  • Không để máy chạy khô.
  • Hạn chế đặt máy trực tiếp vào bùn đặc.
  • Kiểm tra cửa hút định kỳ.
  • Không thu nhỏ đường xả quá mức.
  • Không vận hành với nước trên 40°C.
  • Kiểm tra dây nguồn trước khi thả xuống nước.
  • Ngắt điện hoàn toàn trước khi vệ sinh máy.
  • Sử dụng thiết bị chống rò điện và nối đất phù hợp.
  • Không để rác dạng dây, vải hoặc nilon quấn vào khu vực hút.

Đặc biệt, việc kiểm soát mực nước là rất quan trọng vì chạy khô có thể ảnh hưởng đến phớt và motor của bơm chìm. (Grundfos)

Kết luận

Máy bơm chìm Adelino AQSD55F là model đáng cân nhắc cho nhóm nhu cầu thoát và chuyển nước quy mô vừa và nhỏ.

Với:

  • Công suất: 0,55kW – 0,75HP
  • Lưu lượng tối đa: 300 L/phút – khoảng 18m³/h
  • Cột áp tối đa: 10m
  • Nguồn điện: 220V – 50Hz
  • Họng xả: 50mm
  • Tốc độ: 3000 vòng/phút
  • Cấp bảo vệ: IPX8
  • Trọng lượng: 16kg
  • Phao điện điều khiển mực nước
  • Bảo vệ nhiệt
  • Continuous Duty

AQSD55F phù hợp để cân nhắc cho hố thu, thoát nước sân vườn, ao hồ nhỏ, nhà vườn, chuyển nước giữa các bể và công trình dân dụng quy mô nhỏ. Adelino cũng định hướng nhóm bơm nước thải của hãng cho các nhu cầu thoát nước ao hồ và những khu vực thấp dễ xảy ra ngập. (Bơm công nghiệp Adelino)

Điểm người dùng cần nhớ là 300 L/phút là Qmax và 10m là Hmax, không phải hai giá trị đạt đồng thời. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc Q–H, chiều cao xả, chiều dài và kích thước đường ống. (Grundfos)

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “máy 0,75HP có mạnh không?”, cách chọn chính xác hơn là xác định:

Cần bao nhiêu lưu lượng + phải đẩy cao bao nhiêu + đường ống dài bao nhiêu + loại nước cần bơm là gì.

Khi lựa chọn và lắp đặt đúng, Adelino AQSD55F phát huy tốt ưu thế gọn máy – lưu lượng khá lớn – điện 220V dễ sử dụng – có phao tự động – phù hợp nhiều nhu cầu thoát nước thực tế.


SẢN PHẨM NỔI BẬT
Copyright @ ADELINO VIET NAM. Designed by Adelino Việt Nam
Hotline tư vấn: 0943 500 600
0943 500 600
Zalo