BƠM CHÌM ADELINO AQK18-15-2.2 3HP – LƯU LƯỢNG LỚN 1067 L/PHÚT, GIẢI PHÁP THOÁT NƯỚC NHANH CHO AO HỒ VÀ CÔNG TRÌNH
1. Adelino AQK18-15-2.2 là loại máy bơm gì?
Adelino AQK18-15-2.2 là máy bơm chìm được thiết kế để vận hành khi phần bơm và motor được đặt trong nước.
Khác với máy bơm đặt cạn phải có đường hút từ nguồn nước lên máy, bơm chìm được đặt trực tiếp tại:
- Ao hồ.
- Hố thu.
- Hố móng.
- Bể chứa.
- Khu vực ngập nước.
- Hệ thống thoát nước.
- Một số hệ thống nước thải phù hợp.
Nước đi trực tiếp vào khu vực hút của máy và được cánh bơm tạo năng lượng để đẩy ra ngoài thông qua đường ống.
Trang sản phẩm của Adelino Việt Nam gọi AQK18-15-2.2 là bơm chìm nước thải, đồng thời mô tả nhóm sản phẩm này sử dụng cho nước thải, nước bẩn, bùn loãng và các ứng dụng thoát nước công trình.
Điểm nổi bật của AQK18-15-2.2 không phải là cột áp cực cao mà nằm ở khả năng vận chuyển một lượng nước lớn trong khoảng thời gian ngắn.
2. Thông số kỹ thuật bơm chìm Adelino AQK18-15-2.2
Theo tem thực tế trên sản phẩm:
|
Thông số |
Adelino AQK18-15-2.2 |
|---|---|
|
Model |
AQK18-15-2.2 |
|
Công suất định mức |
2.2kW |
|
Công suất quy đổi |
3HP |
|
Công suất đầu vào ghi trên tem |
3.156kW |
|
Điện áp |
380V |
|
Dòng điện |
5.1A |
|
Tần số |
50Hz |
|
Lưu lượng tối đa |
1067 L/phút |
|
Lưu lượng quy đổi |
Khoảng 64 m³/giờ |
|
Cột áp tối đa |
20m |
|
H.min ghi trên tem |
12m |
|
Tốc độ quay |
3000 vòng/phút |
|
Đường kính họng xả |
80mm |
|
Cấp bảo vệ |
IPX8 |
|
Cấp cách điện |
Class F |
|
Nhiệt độ chất lỏng tối đa |
40°C |
|
Khối lượng tịnh |
40kg |
|
Chế độ làm việc |
Continuous Duty |
|
Chiều quay |
Theo hướng mũi tên trên tem |
Nhìn vào bộ thông số này có thể thấy AQK18-15-2.2 được thiết kế thiên khá rõ về lưu lượng lớn – cột áp trung bình.
Đây là đặc tính phù hợp với những hệ thống cần rút nước nhanh, thay vì những ứng dụng cần đưa nước lên độ cao rất lớn.
3. Lưu lượng 1067 L/phút lớn như thế nào?
Thông số đáng chú ý nhất của AQK18-15-2.2 là:
Q.max = 1067 L/phút.
Quy đổi lý thuyết:
1067 L/phút × 60 phút = 64.020 L/giờ
Tương đương khoảng:
64 m³ nước/giờ.
Đây là mức lưu lượng tương đối lớn đối với một chiếc bơm chìm công suất 3HP.
Có thể hình dung một bể chứa có 20m³ nước.
Nếu máy thực tế đạt đúng mức 64m³/h thì thời gian lý thuyết để chuyển hết 20m³ chỉ khoảng:
20 ÷ 64 × 60 ≈ 19 phút.
Tuy nhiên cần đặc biệt lưu ý:
1067 L/phút là lưu lượng tối đa, không phải lưu lượng máy luôn đạt được trong mọi điều kiện.
Lưu lượng thực tế sẽ thay đổi theo:
- Cột áp.
- Chiều cao xả.
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính ống.
- Số lượng co và van.
- Tính chất của nước.
- Điện áp.
- Điểm làm việc của máy.
Do đó không nên dùng 1067 L/phút để tính thời gian bơm thực tế mà không xét hệ thống.
.jpg)
Có hai thông số rất đáng chú ý:
Lưu lượng tối đa 1067 L/phút
và
Họng xả 80mm.
Đây là cấu hình hướng tới khả năng đưa lượng nước lớn qua bơm và đường ống.
Trong những ứng dụng như:
- Rút nước ao.
- Thay nước ao nuôi.
- Thoát nước sau mưa.
- Hút nước hố móng.
- Rút nước hố thu.
- Chuyển nước giữa các hồ.
- Thoát nước công trường.
tốc độ xử lý nước thường quan trọng hơn việc tạo cột áp quá cao.
Đó là lý do các bơm chìm thoát nước và nước thải thường được thiết kế với đặc tính Q–H khác với bơm đẩy cao.
5. Cột áp tối đa 20m nên hiểu như thế nào?
AQK18-15-2.2 có:
H.max = 20m.
Cột áp thể hiện khả năng tạo áp của máy để đưa nước thắng chênh lệch độ cao và các tổn thất trong hệ thống.
Tuy nhiên:
Hmax 20m không đồng nghĩa máy sẽ đạt 1067 L/phút ở độ cao 20m.
Đây là một trong những kiến thức quan trọng nhất khi đọc thông số máy bơm.
Đường đặc tính bơm thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng Q và cột áp H. Điểm vận hành thực tế là giao điểm giữa đường đặc tính của máy và đặc tính trở lực của hệ thống.
Thông thường:
Cột áp tăng → lưu lượng giảm.
Cột áp giảm → lưu lượng có thể tăng.
Vì vậy Qmax và Hmax là hai giá trị giới hạn khác nhau trên đường đặc tính.
6. Không nên hiểu “1067 L/phút – đẩy cao 20m” theo cách nào?

Một cách hiểu sai thường gặp là:
“Bơm này vừa xả 1067 L/phút vừa đẩy cao được 20m.”
Không chính xác.
Thông số đúng phải được diễn đạt:
Lưu lượng tối đa: 1067 L/phút.
Cột áp tối đa: 20m.
Hai thông số này không nhất thiết xảy ra tại cùng một điểm vận hành.
Muốn biết máy cho bao nhiêu lít/phút tại:
- 12m.
- 14m.
- 16m.
- 18m.
cần xem đường cong Q–H chính thức của model.
Đây là cách lựa chọn máy chính xác hơn so với chỉ nhìn Qmax và Hmax.
7. AQK18-15-2.2 thiên về lưu lượng hay cột áp?
Nếu so sánh:
Qmax: 1067 L/phút
với:
Hmax: 20m
có thể thấy AQK18-15-2.2 thiên khá rõ về khả năng vận chuyển lượng nước lớn ở cột áp vừa phải.
Do đó máy phù hợp hơn với:
- Ao hồ.
- Hố chứa.
- Hố móng.
- Kênh nước.
- Bể chứa.
- Hệ thống thoát nước.
- Công trường.
Nếu yêu cầu của hệ thống là:
đẩy nước lên 50–70m
thì AQK18-15-2.2 không phải dòng nên ưu tiên.
Trong trường hợp đó cần tìm dòng bơm có đặc tính cột áp cao hơn.
8. Họng xả 80mm ảnh hưởng như thế nào đến lưu lượng?
AQK18-15-2.2 sử dụng:
Họng xả 80mm.
Họng xả lớn là yếu tố quan trọng đối với bơm lưu lượng cao.
Một lượng nước lớn cần một tiết diện đường ống phù hợp để di chuyển mà không tạo tổn thất quá mức.
Nếu máy có họng xả 80mm nhưng người sử dụng thu nhỏ đường ống xuống mức quá nhỏ, hệ thống có thể xảy ra:
- Lưu lượng thực tế giảm.
- Tổn thất ma sát tăng.
- Cột áp hệ thống tăng.
- Hiệu quả thoát nước giảm.
- Máy hoạt động lệch khỏi vùng mong muốn.
Tài liệu kỹ thuật về hệ thống nước thải của Grundfos lưu ý rằng đường ống, van, phụ kiện và tốc độ dòng chảy đều tạo ra tổn thất; tổng cột áp thực tế phải bao gồm cả cột áp hình học và các tổn thất này.
Vì vậy muốn khai thác tốt ưu thế 1067 L/phút, hệ thống đường ống cũng phải được thiết kế tương xứng.
9. Đường ống càng nhỏ nước càng mạnh – có đúng không?
Không nên hiểu như vậy.
Thu nhỏ đầu ống có thể làm vận tốc tia nước tại đầu ra tăng lên trong một số điều kiện, nhưng đồng thời:
tổn thất ma sát trong đường ống sẽ tăng.
Nếu đường ống quá nhỏ so với lưu lượng cần vận chuyển:
- Lưu lượng tổng giảm.
- Trở lực tăng.
- Bơm phải làm việc tại điểm khác trên đường Q–H.
- Hiệu quả hệ thống có thể giảm đáng kể.
Đặc biệt đối với một chiếc bơm có lưu lượng thiết kế lớn như AQK18-15-2.2, việc dùng đường ống không phù hợp có thể làm mất đi lợi thế chính của máy.
10. Vì sao đường ống dài làm giảm lượng nước thực tế?
Nước khi chảy trong ống luôn chịu ma sát.
Ống càng dài thì tổng tổn thất càng lớn.
Ngoài chiều dài ống, mỗi:
- Co 90°.
- Co 45°.
- Van.
- Khớp nối.
- Đoạn thu.
- Đoạn mở rộng.
đều có thể tạo thêm tổn thất.
Vì vậy hai công trình cùng sử dụng AQK18-15-2.2 nhưng:
Công trình A
Đẩy cao 3m, ống 20m, ít co.
Công trình B
Đẩy cao 12m, ống 150m, nhiều co và van.
sẽ có lưu lượng thực tế rất khác nhau.
Grundfos mô tả tổng cột áp của hệ thống bao gồm cả static head và tổn thất năng lượng trong đường ống, và điểm hoạt động của máy thay đổi theo đặc tính đó.
11. Ứng dụng 1 – Thoát nước ao hồ
Đây là một trong những ứng dụng phù hợp với đặc tính của AQK18-15-2.2.
Khi cần:
- Rút bớt nước ao.
- Thay nước hồ.
- Chuyển nước giữa hai ao.
- Đưa nước từ ao ra kênh.
- Rút nước để vệ sinh đáy hồ.
lưu lượng lớn giúp giảm đáng kể thời gian xử lý.
Thay vì sử dụng một chiếc bơm nhỏ phải vận hành nhiều giờ, máy lưu lượng lớn có thể phù hợp hơn nếu hệ thống đường ống và nguồn điện đáp ứng.
12. Ứng dụng 2 – Cấp và thoát nước ao nuôi thủy sản
Trong nuôi thủy sản, việc quản lý lượng nước đóng vai trò quan trọng.
Bơm có thể được sử dụng cho:
- Cấp nước vào ao.
- Rút bớt nước.
- Thay nước.
- Chuyển nước sang ao khác.
- Chuyển nước vào hồ lắng.
- Thoát nước khi cải tạo ao.
Với lưu lượng tối đa khoảng 64m³/h, AQK18-15-2.2 đặc biệt đáng cân nhắc ở những hệ thống cần xử lý lượng nước tương đối lớn.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Bơm chuyển nước không thay thế máy sục khí hoặc hệ thống tạo oxy.
Mỗi thiết bị đảm nhiệm một chức năng khác nhau.
13. Có nên dùng AQK18-15-2.2 trong ao nuôi nước mặn?
Không nên tự động kết luận rằng có thể.
Nguồn nước:
- Nước ngọt.
- Nước lợ.
- Nước mặn.
có khả năng ăn mòn vật liệu rất khác nhau.
AQK18-15-2.2 có thân bơm dạng gang phủ sơn theo thông tin dòng sản phẩm Adelino.
Nếu sử dụng trong môi trường có độ mặn cao, cần kiểm tra chính xác:
- Vật liệu thân.
- Cánh bơm.
- Trục.
- Phớt.
- Bu lông.
- Khuyến cáo của nhà sản xuất.
Các nhà sản xuất bơm cũng lưu ý rằng nước lợ hoặc nước biển có thể yêu cầu vật liệu cấp cao hơn để hạn chế ăn mòn.
Vì vậy với ao tôm hoặc hệ thống nước mặn, cần kiểm tra vật liệu trước khi chọn.
14. Ứng dụng 3 – Hút nước hố móng công trình
Trong quá trình thi công móng, nước có thể tích tụ do:
- Mưa.
- Nước ngầm.
- Nước từ khu vực xung quanh.
- Hoạt động thi công.
Nếu không rút nước kịp thời:
- Mặt bằng lầy lội.
- Khó thi công cốt thép.
- Khó đổ bê tông.
- Thiết bị khó di chuyển.
- Tiến độ có thể bị ảnh hưởng.
Bơm chìm được đặt trực tiếp tại hố thu nước nên rất phù hợp với nhu cầu dewatering tại công trường.
Các dòng bơm chìm thoát nước trên thị trường cũng thường được sử dụng cho drainage, groundwater lowering, pits và khu vực bị ngập.
Với Qmax 1067 L/phút, AQK18-15-2.2 đặc biệt phù hợp khi ưu tiên tốc độ thoát nước.
15. Ứng dụng 4 – Thoát nước khu vực ngập úng
Sau mưa lớn, một số khu vực như:
- Tầng hầm.
- Kho bãi.
- Nhà xưởng.
- Sân công nghiệp.
- Công trường.
- Hố kỹ thuật.
có thể tích tụ một lượng nước lớn.
Nếu khu vực không có hệ thống thoát nước tự nhiên đủ nhanh, bơm chìm có thể được đặt tại điểm thấp nhất để chủ động đưa nước ra ngoài.
Ưu điểm của bơm chìm là không cần bố trí đường hút dài như máy bơm đặt cạn.
Chỉ cần bố trí:
Máy → đường ống xả → vị trí thoát phù hợp.
16. Ứng dụng 5 – Hố thu và hệ thống thoát nước
AQK18-15-2.2 cũng có thể được cân nhắc cho các hố gom nước.
Nước từ nhiều khu vực được dẫn về hố thu rồi máy bơm đưa lên đường xả.
Đây là mô hình thường gặp tại:
- Nhà xưởng.
- Khu dân cư.
- Công trình.
- Kho hàng.
- Trang trại.
Bơm chìm nước thải trên thị trường được thiết kế cho cả lắp đặt kiểu đặt tự do dưới hố và hệ thống cố định bằng khớp nối tự động, tùy dòng máy và thiết kế trạm bơm.
17. AQK18-15-2.2 có phải bơm nước thải không?
Có.
Trang sản phẩm Adelino Việt Nam phân loại chính xác model này là:
MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI AQK18-15-2.2 – 2.2kW, 3HP.
Đây là điểm cần lưu ý khi làm nội dung SEO.
Thay vì chỉ dùng từ khóa:
“bơm chìm Adelino”
nên triển khai thêm:
- Bơm chìm nước thải Adelino.
- Bơm chìm nước thải 3HP.
- Bơm chìm lưu lượng lớn.
- Bơm chìm công trình.
- Bơm chìm ao hồ.
- Máy bơm thoát nước 380V.
Điều này giúp bài viết tiếp cận nhiều nhu cầu tìm kiếm hơn.
18. Có phải bơm nước thải là hút được mọi loại rác?
Không.
Đây là một hiểu nhầm cần tránh.
Khả năng xử lý chất rắn của máy bơm nước thải phụ thuộc vào:
- Thiết kế cánh bơm.
- Kích thước đường thông qua.
- Kích thước vật rắn cho phép.
- Loại chất rắn.
- Hàm lượng chất rắn.
- Đặc tính môi chất.
Grundfos lưu ý rằng các loại bơm nước thải khác nhau sử dụng thiết kế cánh khác nhau để tạo khả năng thông qua chất rắn; những môi trường nhiều xơ, giẻ hoặc chất rắn lớn cần cấu hình free passage và cánh bơm phù hợp.
Do đó không nên hiểu:
“Họng xả 80mm thì máy hút được rác 80mm.”
Kích thước họng xả không đồng nghĩa với kích thước vật rắn cho phép đi qua bơm.
Muốn xác định chính xác cần xem thông số free passage của model.
19. Họng xả 80mm không có nghĩa hút được vật rắn 80mm
Đây là điểm rất quan trọng.
Trên tem AQK18-15-2.2 ghi:
Discharge = 80mm.
Đây là kích thước kết nối đầu xả.
Nó không phải là thông số:
“Kích thước rác tối đa 80mm.”
Khả năng thông qua chất rắn phụ thuộc vào cấu tạo thủy lực bên trong bơm.
Ví dụ trên các dòng bơm nước thải chuyên dụng, nhà sản xuất thường công bố riêng:
Free passage = 35mm, 50mm, 80mm, 100mm...
và con số đó mới liên quan trực tiếp đến kích thước vật rắn cho phép.
Vì vậy nếu cần hút rác lớn, cần kiểm tra thông số cụ thể thay vì nhìn vào họng xả.
20. Có nên dùng AQK18-15-2.2 để hút bùn đặc?

Không nên mặc định.
Trang sản phẩm Adelino mô tả dòng bơm chìm nước thải có thể xử lý nước bẩn và bùn loãng trong những điều kiện phù hợp.
Nhưng:
Bùn loãng ≠ bùn đặc.
Bùn đặc có:
- Độ nhớt cao.
- Hàm lượng chất rắn lớn.
- Khả năng lắng cao.
- Tải thủy lực khác nước.
Nếu cần hút:
- Bùn đáy đặc.
- Bùn đất.
- Bùn có nhiều cát.
- Hỗn hợp đặc.
nên sử dụng bơm bùn chuyên dụng hoặc kiểm tra trực tiếp khả năng của model trước khi dùng.
21. Cát có ảnh hưởng đến máy bơm chìm không?
Có.
Cát là vật liệu có khả năng gây mài mòn.
Khi nước chứa lượng cát lớn liên tục đi qua máy, các bộ phận như:
- Cánh bơm.
- Vỏ bơm.
- Trục.
- Các bề mặt ma sát.
có thể bị mài mòn nhanh hơn.
Đặc biệt tại hố móng mới đào hoặc ao đang cải tạo, lượng cát và bùn có thể rất lớn.
Trong trường hợp này nên:
- Tạo hố lắng.
- Kê máy khỏi đáy.
- Không đặt cửa hút trực tiếp vào lớp bùn.
- Kiểm tra máy thường xuyên.
22. IPX8 trên AQK18-15-2.2 có ý nghĩa gì?
Tem máy ghi:
IPX8.
IEC 60529 là tiêu chuẩn quốc tế dùng để phân loại mức bảo vệ của vỏ thiết bị điện thông qua mã IP.
Với bơm chìm, IPX8 phù hợp với đặc tính thiết bị được thiết kế để vận hành trong điều kiện ngâm nước theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Tuy nhiên:
IPX8 không có nghĩa có thể đặt máy ở bất kỳ độ sâu nào.
Trên tem AQK18-15-2.2 còn xuất hiện ký hiệu 5m.
Vì vậy việc lắp đặt thực tế cần tuân thủ giới hạn ngâm và hướng dẫn kỹ thuật của chính model máy.
23. Vì sao không nên để bơm chìm chạy khi thiếu nước?
Máy bơm chìm được thiết kế để vận hành trong môi trường nước.
Nước xung quanh có vai trò quan trọng đối với quá trình:
- Làm mát.
- Vận hành thủy lực.
- Ổn định nhiệt độ motor.
Grundfos giải thích rằng ở kiểu lắp đặt chìm, môi chất trong hố cũng tham gia làm mát motor; mức nước vận hành vì vậy cần được duy trì theo yêu cầu của từng thiết kế.
Nếu mực nước giảm quá thấp:
- Khả năng làm mát giảm.
- Máy có thể hút khí.
- Lưu lượng không ổn định.
- Motor có nguy cơ nóng.
- Tuổi thọ thiết bị có thể giảm.
Do đó hệ thống cố định nên có giải pháp kiểm soát mực nước thích hợp.
24. Continuous Duty có nghĩa máy chạy liên tục 24/24?
Trên tem AQK18-15-2.2 có ghi:
Continuous Duty.
- Máy Bơm ADELINO AW8-4 1.5kW – Giải Pháp Đẩy Cao, Cấp Nước Lưu Lượng Lớn (24.08.2026)
- Máy Bơm Tăng Áp Adelino APS37-B 0.5HP – Giải Pháp Cho Nguồn Nước Yếu (24.08.2026)
- ơm Tăng Áp Biến Tần Adelino HS404E Bơm tăng áp gia đình (24.08.2026)
- Bơm Lưu Lượng Adelino AC150B2 phù hợp tưới tiêu và cấp nước. (24.08.2026)
- Máy Bơm Chìm Adelino WVSD110F – Lưu Lượng Lớn, Xả Nước Nhanh (24.08.2026)
- Máy Bơm Tăng Áp Adelino SCA500-P 0.5HP – Giữ Áp Ổn Định Cho Gia Đình (22.08.2026)
- Máy Bơm Tăng Áp Adelino AJS37T – 0.5HP (21.08.2026)
- Máy bơm Adelino ACm75B1.5 tưới vườn và cấp nước (21.08.2026)
- Máy Bơm Adelino AP55G1 phù hợp bơm lên bồn, cấp nước gia đình và tưới vườn (21.08.2026)
- Máy bơm Adelino ACm110 bơm nước lên bồn, máy bơm tưới cây, máy bơm nhà vườn, bơm cấp nước gia đình. (21.08.2026)
- máy bơm chìm Adelino AQSD55F phù hợp thoát nước, ao hồ, nhà vườn và công trình nhỏ. (21.08.2026)
- Bơm Trục Đứng Adelino AL2-22 – Giải Pháp Cấp Nước Áp Lực Cao Cho Công Nghiệp Và Hệ Thống Kỹ Thuật (21.08.2026)




