máy bơm hỏa tiễn Adelino

máy bơm hỏa tiễn Adelino

máy bơm hỏa tiễn Adelino

máy bơm hỏa tiễn Adelino

máy bơm hỏa tiễn Adelino
máy bơm hỏa tiễn Adelino
Bơm Hỏa Tiễn Adelino – Giải Pháp Cấp Nước Mạnh Mẽ Cho Nông Nghiệp Và Giếng Khoan

BƠM HỎA TIỄN ADELINO – GIẢI PHÁP CẤP NƯỚC GIẾNG KHOAN CHO NÔNG NGHIỆP, TRANG TRẠI VÀ DÂN DỤNG

1. Bơm hỏa tiễn là gì?

Bơm hỏa tiễn, còn gọi là bơm chìm giếng khoan, là loại máy bơm có thiết kế thuôn dài, đường kính nhỏ và được đặt trực tiếp xuống bên trong giếng khoan.

Tên gọi “hỏa tiễn” xuất phát từ hình dáng đặc trưng của thiết bị: thân dài, nhỏ gọn và tương đối giống một quả tên lửa.

Khác với máy bơm đặt cạn phải tạo lực hút để kéo nước từ dưới thấp lên, bơm hỏa tiễn được đặt ngay trong nguồn nước.

Nước sau khi đi vào phần hút của bơm sẽ được hệ thống cánh bơm tạo áp và đẩy lên phía trên thông qua đường ống.

Adelino cũng mô tả bơm hỏa tiễn là dòng bơm có đường kính nhỏ, thân dài và hoạt động chìm trong chất lỏng, được sử dụng phổ biến cho nước giếng khoan.

 

2. Vì sao bơm hỏa tiễn phù hợp với giếng khoan sâu?

Máy bơm đặt cạn hoạt động bằng cách tạo áp suất thấp tại đường hút để áp suất khí quyển đẩy nước lên.

Do giới hạn vật lý và tổn thất trong hệ thống, khả năng hút thực tế của bơm đặt cạn bị giới hạn.

Khi mực nước nằm quá sâu, việc đặt máy trên mặt đất rồi hút nước lên sẽ không còn hiệu quả.

Bơm hỏa tiễn giải quyết vấn đề theo cách khác:

Thay vì hút nước từ trên cao, máy được đưa xuống nguồn nước rồi đẩy nước lên.

Đây là khác biệt rất quan trọng.

Nhờ nguyên lý này, bơm chìm giếng khoan có thể được ứng dụng tại những giếng có mực nước nằm sâu hơn đáng kể so với khả năng hút của máy bơm đặt cạn.

Grundfos cũng xác định bơm chìm giếng khoan là giải pháp phổ biến cho việc khai thác nước ngầm phục vụ gia đình và tưới tiêu.

 

3. Cấu tạo cơ bản của bơm hỏa tiễn

Một bộ bơm hỏa tiễn thường có hai phần chính:

Phần đầu bơm

và

Phần động cơ chìm.

Tùy từng dòng máy, thiết kế chi tiết có thể khác nhau.

Phần đầu bơm

Đây là nơi tạo ra lưu lượng và cột áp.

Bên trong thường có:

  • Cánh bơm.
  • Bộ khuếch tán.
  • Trục bơm.
  • Các tầng cánh.
  • Cửa hút nước.
  • Đầu xả.
  • Van một chiều ở một số thiết kế.

Động cơ chìm

Động cơ đặt phía dưới hoặc kết nối trực tiếp với cụm bơm.

Motor truyền chuyển động quay đến trục bơm, từ đó làm các cánh bơm quay.

Vỏ ngoài

Đối với nhiều dòng bơm giếng khoan, phần vỏ ngoài được làm bằng vật liệu chống ăn mòn như thép không gỉ nhằm phù hợp với môi trường ngâm nước lâu dài.

Hình ảnh bơm hỏa tiễn Adelino cũng cho thấy thiết kế thân kim loại dài, nhỏ gọn, phù hợp đưa xuống lòng giếng.

 

4. Vì sao bơm hỏa tiễn thường có nhiều tầng cánh?

Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Bơm hỏa tiễn cần đưa nước từ dưới sâu lên mặt đất và đôi khi tiếp tục đẩy nước đến bồn chứa hoặc khu vực tưới.

Do đó máy phải tạo được cột áp tương đối lớn.

Một trong những cách thực hiện là sử dụng nhiều tầng cánh bơm nối tiếp nhau.

Có thể hình dung:

Tầng 1 tạo thêm áp lực → nước sang tầng 2 → tiếp tục tăng áp → sang tầng 3...

Qua nhiều tầng, tổng cột áp tăng lên.

Grundfos mô tả bơm đa tầng là hệ thống có nhiều cánh bơm được bố trí nối tiếp để tạo cột áp lớn hơn.

Đây cũng là nguyên nhân một chiếc bơm hỏa tiễn có thân khá dài dù đường kính tương đối nhỏ.

 

5. Nguyên lý hoạt động của bơm hỏa tiễn

Khi motor được cấp điện:

  1. Motor quay.
  2. Trục bơm quay theo.
  3. Các cánh bơm bắt đầu quay.
  4. Nước đi vào cửa hút.
  5. Cánh bơm truyền năng lượng cho nước.
  6. Áp suất nước tăng dần qua các tầng cánh.
  7. Nước được đẩy lên đường ống.
  8. Nước đi từ giếng đến bồn chứa hoặc hệ thống sử dụng.

Theo Adelino, bơm hỏa tiễn hoạt động dựa trên nguyên lý ly tâm, trong đó motor truyền chuyển động cho hệ thống cánh để tạo áp lực đưa nước lên phía trên.

Vì máy đã được đặt trong nước nên người sử dụng cũng không phải mồi nước giống nhiều loại bơm đặt cạn.

 

6. Bơm hỏa tiễn khác bơm chìm thoát nước như thế nào?

Cả hai đều hoạt động dưới nước nhưng mục đích sử dụng rất khác nhau.

Bơm hỏa tiễn

Thường có:

  • Thân dài.
  • Đường kính nhỏ.
  • Nhiều tầng cánh.
  • Cột áp tương đối cao.
  • Lắp trong giếng khoan.
  • Dùng để khai thác và cấp nước.

Bơm chìm thoát nước

Thường có:

  • Thân ngắn và rộng hơn.
  • Ưu tiên lưu lượng.
  • Đặt trong hố, bể hoặc khu vực ngập.
  • Dùng để thoát nước.

Bơm chìm nước thải

Được thiết kế cho:

  • Hố ga.
  • Nước thải.
  • Nước có tạp chất.
  • Một số loại có khả năng xử lý chất rắn.

Vì vậy không nên thấy cùng là “bơm chìm” rồi sử dụng thay thế cho nhau.

 

7. Bơm hỏa tiễn Adelino gồm những dòng nào?

Việc có nhiều series giúp người dùng lựa chọn theo:

  • Đường kính giếng.
  • Lưu lượng.
  • Cột áp.
  • Công suất.
  • Nguồn điện.
  • Mục đích sử dụng.

Đây là lý do không nên hỏi đơn giản:

“Giếng sâu 80m dùng bơm mấy HP?”

Chỉ độ sâu giếng chưa đủ để chọn máy.

 

8. Độ sâu giếng không phải thông số quan trọng duy nhất

Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất.

Ví dụ:

Giếng sâu 100m không đồng nghĩa máy phải đẩy 100m.

Nếu giếng sâu 100m nhưng mực nước nằm ở 20m và máy đặt ở 40m, thì điều kiện làm việc hoàn toàn khác một giếng 100m nhưng mực nước động tụt xuống 70m.

Khi chọn máy cần phân biệt ít nhất ba thông số:

Tổng chiều sâu giếng

Khoảng cách từ mặt đất xuống đáy giếng.

Mực nước tĩnh

Mực nước khi chưa chạy bơm.

Mực nước động

Mực nước khi máy đang bơm.

Trong nhiều trường hợp, mực nước động mới là thông số đặc biệt quan trọng để xác định điều kiện làm việc của bơm.

 

9. Mực nước tĩnh và mực nước động khác nhau như thế nào?

Giả sử một giếng khoan sâu 80m.

Khi chưa bơm:

Mực nước cách mặt đất 15m.

Đây là mực nước tĩnh.

Sau khi bơm chạy một thời gian, nước trong giếng bị lấy ra nhanh hơn tốc độ hồi phục tức thời và mực nước tụt xuống:

30m.

Đây là mực nước động tại điều kiện đó.

Khoảng chênh:

30m – 15m = 15m

gọi là mức hạ thấp mực nước trong quá trình bơm.

Nếu chọn bơm mà chỉ dựa vào mực nước tĩnh 15m, hệ thống có thể bị tính thiếu.

 

10. Tại sao phải quan tâm đến lưu lượng hồi phục của giếng?

Giếng khoan không phải một bể nước vô hạn.

Khi máy hoạt động, nước được bơm ra khỏi giếng.

Đồng thời nước ngầm xung quanh chảy vào giếng để bổ sung.

Nếu máy hút:

5m³/h

nhưng giếng chỉ có khả năng bổ sung:

2m³/h

thì mực nước sẽ liên tục giảm.

Nếu tiếp tục như vậy, nước có thể tụt xuống dưới cửa hút của máy.

Khi đó bơm có nguy cơ chạy khô.

Grundfos cũng cảnh báo hiện tượng “over-pumping”: bơm lấy nước nhanh hơn khả năng hồi phục của giếng có thể làm mực nước động giảm xuống đến khu vực cửa hút và dẫn tới chạy khô.

Vì vậy một máy bơm càng lớn không phải lúc nào càng tốt.

 

11. Bơm quá lớn có thể gây vấn đề gì?

Ví dụ giếng chỉ cung cấp ổn định:

50 L/phút.

Nhưng người sử dụng lắp bơm có khả năng lấy:

100 L/phút.

Khi chạy:

  • Nước bị rút xuống nhanh.
  • Mực nước động hạ thấp.
  • Máy có thể thiếu nước.
  • Lưu lượng dao động.
  • Nguy cơ chạy khô tăng.
  • Motor và cụm bơm có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy:

Khả năng cấp nước của giếng phải phù hợp với lưu lượng bơm.

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi chọn bơm hỏa tiễn.

 

12. Cột áp tổng cần tính như thế nào?

Khi lựa chọn bơm giếng khoan, không nên chỉ tính khoảng cách từ máy đến mặt đất.

Cần tính tổng cột áp động của hệ thống.

Có thể hiểu đơn giản:

Tổng cột áp ≈ chênh cao + áp lực yêu cầu + tổn thất đường ống

Ví dụ:

Mực nước động: 30m

Bồn nước cao hơn mặt đất: 10m

Tổn thất đường ống: 8m

Khi đó yêu cầu đã khoảng:

30 + 10 + 8 = 48m

Nếu cần duy trì thêm áp suất tại điểm sử dụng thì phải cộng phần áp lực đó vào.

Grundfos cũng nhấn mạnh rằng việc chọn bơm nước ngầm phải dựa trên cả lưu lượng cần thiết và áp lực/cột áp mà bơm phải tạo ra.

 

13. Vì sao không nên chọn bơm chỉ dựa trên HP?

Đây là lỗi rất thường gặp.

Ví dụ người dùng nói:

“Giếng 60m thì lấy bơm 2HP được không?”

Không thể trả lời chính xác chỉ từ hai con số này.

Bởi hai chiếc bơm cùng công suất 2HP có thể có:

  • Lưu lượng khác nhau.
  • Số tầng cánh khác nhau.
  • Cột áp khác nhau.
  • Đường kính khác nhau.
  • Điểm hiệu suất khác nhau.

Một model có thể cho:

Lưu lượng lớn – cột áp vừa

trong khi model khác lại:

Lưu lượng nhỏ hơn – cột áp cao hơn.

Do đó trình tự đúng nên là:

Xác định Q và H trước → sau đó chọn model và công suất.

 

14. Q và H là hai thông số quan trọng nhất

Trên catalogue máy bơm thường xuất hiện:

Q = Flow – lưu lượng

và

H = Head – cột áp.

Ví dụ một trang trại cần:

Q = 6m³/h

tại:

H = 70m.

Điều cần tìm là model có thể hoạt động tốt quanh điểm Q = 6m³/h, H = 70m, chứ không phải model chỉ có:

Qmax cao nhất

hoặc

Hmax cao nhất.

Đây được gọi là điểm làm việc – duty point.

Tài liệu kỹ thuật Grundfos cũng nhấn mạnh việc sizing bơm phải bắt đầu bằng hai câu hỏi: cần bao nhiêu lưu lượng và bơm phải tạo bao nhiêu áp lực.

 

15. Qmax và Hmax không đạt đồng thời

Nếu catalogue ghi:

Qmax = 100 L/phút

và

Hmax = 100m

không có nghĩa:

“Máy bơm được 100 L/phút ở độ cao 100m.”

Đây là cách hiểu sai rất phổ biến.

Đối với bơm ly tâm:

Khi cột áp tăng → lưu lượng thường giảm.

Khi cột áp giảm → lưu lượng có thể tăng.

Do đó phải xem đường cong Q–H của từng model.

Đây là nguyên tắc quan trọng đối với cả bơm hỏa tiễn, bơm ly tâm, bơm trục đứng và nhiều loại bơm khác.

 

16. Bơm hỏa tiễn Adelino phù hợp với những ứng dụng nào?

Khai thác nước giếng khoan

Đây là ứng dụng phổ biến nhất.

Máy được đặt trong giếng và đưa nước từ dưới sâu lên bồn hoặc hệ thống sử dụng.

Adelino cũng định hướng dòng hỏa tiễn chủ yếu cho nhu cầu bơm nước giếng khoan.

Tưới cây ăn trái

Có thể cấp nước cho:

  • Sầu riêng.
  • Cà phê.
  • Tiêu.
  • Thanh long.
  • Cam.
  • Bưởi.
  • Xoài.
  • Các loại cây lâu năm khác.

Model cụ thể phải được chọn theo lưu lượng và áp lực hệ thống tưới.

Trang trại

Dùng để:

  • Bơm nước lên bể chứa.
  • Cấp nước vệ sinh.
  • Cấp nước hệ thống làm mát.
  • Cấp nước sinh hoạt phù hợp.
  • Cấp nước phục vụ sản xuất.

Nhà vườn

Khai thác nước ngầm rồi đưa vào:

  • Bể.
  • Bồn.
  • Hồ chứa.
  • Hệ thống tưới.

Dân dụng

Tại nơi chưa có nguồn cấp nước tập trung phù hợp, giếng khoan kết hợp bơm hỏa tiễn có thể phục vụ hệ thống nước sau khi đáp ứng các yêu cầu về chất lượng nước và quy định địa phương.

 

17. Có thể dùng bơm hỏa tiễn cho hệ thống tưới phun không?

Có thể, nhưng phải tính kỹ.

Mỗi béc tưới cần:

  • Một lưu lượng nhất định.
  • Một áp suất làm việc nhất định.

Ví dụ một béc cần:

20 L/phút

Nếu mở đồng thời 10 béc:

20 × 10 = 200 L/phút.

Nhưng chưa đủ.

Bơm còn phải tạo đủ áp lực cho béc sau khi trừ:

  • Chênh cao.
  • Tổn thất đường ống.
  • Van.
  • Bộ lọc.
  • Các phụ kiện.

Vì vậy cần chọn bơm theo tổng lưu lượng và tổng cột áp của hệ thống tưới.

Không nên chỉ dựa vào diện tích vườn.

 

18. Bơm hỏa tiễn có phù hợp tưới nhỏ giọt không?

Có thể.

Hệ thống nhỏ giọt thường yêu cầu áp lực thấp hơn nhiều hệ thống phun mưa nhưng có thể cần thời gian vận hành dài.

Khi đó cần chú ý:

  • Tổng lưu lượng của tất cả đầu nhỏ giọt.
  • Áp suất yêu cầu.
  • Bộ lọc.
  • Van điều áp.
  • Chiều dài đường ống.

Nếu bơm tạo áp quá cao, có thể cần hệ thống điều áp phù hợp.

 

19. Đường kính giếng quan trọng như thế nào?

Bơm phải có đường kính phù hợp để có thể đưa xuống lòng giếng và đảm bảo điều kiện vận hành.

Trên thị trường thường gặp các nhóm bơm:

  • 3 inch.
  • 4 inch.
  • 6 inch.
  • Và các kích thước lớn hơn.

Adelino hiện cũng có các series 3", 4" và 6" trong danh mục bơm hỏa tiễn.

Không nên lựa chọn máy có đường kính gần như bằng tuyệt đối đường kính trong của ống giếng mà không kiểm tra khoảng hở lắp đặt, cáp điện và hướng dẫn kỹ thuật.

 

20. Tại sao dòng nước đi qua motor lại quan trọng?

Motor chìm được làm mát nhờ môi trường nước xung quanh.

Do đó không chỉ đơn giản là:

“Motor đang ở dưới nước là chắc chắn không nóng.”

Dòng nước cần lưu thông qua khu vực motor đủ tốt.

Grundfos lưu ý rằng trong một số điều kiện giếng, nếu khoảng không xung quanh bơm quá lớn và vận tốc nước qua motor quá thấp, khả năng làm mát có thể không đủ. Nhà sản xuất có thể yêu cầu sử dụng áo làm mát – cooling sleeve trong những trường hợp nhất định.

Vì vậy khi lắp đặt cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật của chính model motor và bơm đang sử dụng.

 

21. Máy nên đặt ở vị trí nào trong giếng?

Bơm phải được đặt:

Dưới mực nước động

và đồng thời:

Không đặt sát đáy giếng.

Đặt quá cao có nguy cơ:

  • Mực nước tụt xuống dưới cửa hút.
  • Máy chạy thiếu nước.
  • Chạy khô.

Đặt quá sát đáy có thể:

  • Hút nhiều cát.
  • Hút bùn.
  • Tăng mài mòn.
  • Làm nghẹt hoặc ảnh hưởng cụm bơm.

Grundfos cũng khuyến nghị bơm chìm giếng khoan phải được lắp dưới mực nước động để hạn chế nguy cơ chạy khô.

 

22. Vì sao không nên để bơm hỏa tiễn chạy khô?

Bơm hỏa tiễn được thiết kế để hoạt động chìm trong nước.

Nước không chỉ là môi chất được bơm mà còn tham gia vào điều kiện làm mát và vận hành của hệ thống.

Nếu nguồn nước tụt xuống dưới cửa hút:

  • Bơm mất nước.
  • Khả năng làm mát giảm.
  • Nhiệt độ có thể tăng.
  • Các bộ phận bên trong bị ảnh hưởng.
  • Tuổi thọ motor và bơm giảm.

Grundfos cảnh báo tình trạng bơm giếng khai thác nhanh hơn khả năng hồi phục của giếng có thể dẫn đến chạy khô.

Vì vậy với các giếng có lưu lượng hồi phục thấp, nên cân nhắc:

  • Cảm biến chống cạn.
  • Bộ bảo vệ mực nước.
  • Điều chỉnh lưu lượng.
  • Thiết kế bể trung gian.
  • Điều khiển bơm phù hợp.
 

23. Nước có cát ảnh hưởng đến bơm như thế nào?

Giếng mới khoan hoặc giếng có kết cấu chưa ổn định có thể xuất hiện cát.

Cát là vật liệu có tính mài mòn.

Khi đi qua bơm với tốc độ cao, cát có thể làm mài mòn:

  • Cánh bơm.
  • Bộ khuếch tán.
  • Trục.
  • Bạc.
  • Các chi tiết tiếp xúc.

Một số nhà sản xuất bơm giếng khoan thậm chí phát triển cấu trúc cánh và vật liệu chuyên biệt nhằm tăng khả năng chống mài mòn trong môi trường có cát, cho thấy đây là vấn đề kỹ thuật đáng quan tâm.

Nếu giếng có lượng cát bất thường, nên xử lý nguyên nhân từ giếng thay vì mặc định đổi sang máy công suất lớn hơn.

 

24. Dấu hiệu giếng hoặc máy đang có vấn đề về cát

Một số dấu hiệu thường gặp:

  • Nước bơm lên có nhiều cát.
  • Lưu lượng giảm dần.
  • Bơm bắt đầu có tiếng động bất thường.
  • Áp lực giảm.
  • Nước đục kéo dài.
  • Cánh bơm nhanh bị mòn.

Khi đó nên kiểm tra:

  • Kết cấu giếng.
  • Ống lọc.
  • Độ sâu đặt bơm.
  • Khoảng cách từ bơm đến đáy.
  • Lưu lượng khai thác.

Không nên tiếp tục chạy trong thời gian dài nếu lượng cát quá lớn.

 

25. Có phải thân inox là bơm sẽ không bao giờ bị ăn mòn?

Không.

Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều vật liệu thông thường, nhưng không đồng nghĩa chống được mọi môi trường.

Khả năng ăn mòn còn phụ thuộc:

  • Thành phần hóa học của nước.
  • Độ mặn.
  • Chloride.
  • pH.
  • Nhiệt độ.
  • Các khoáng chất hòa tan.
  • Loại inox cụ thể.

Vì vậy nếu nguồn nước có đặc tính đặc biệt, cần kiểm tra vật liệu của từng model.

Không nên mặc định chỉ cần nhìn vỏ inox là máy phù hợp với mọi loại nước.

 

26. Nguồn điện 1 pha và 3 pha nên chọn loại nào?

Tùy công suất và điều kiện sử dụng.

Điện 1 pha

Phù hợp hơn với:

  • Hộ gia đình.
  • Nhà vườn nhỏ.
  • Giếng công suất vừa.
  • Nơi chỉ có nguồn điện 220V.

Điện 3 pha

Thường phù hợp hơn với:

  • Công suất lớn.
  • Trang trại.
  • Hệ thống tưới quy mô lớn.
  • Nhà máy.
  • Công trình.

Không nên quyết định chỉ dựa vào nguồn điện hiện có.

Cần xem cả:

  • Công suất.
  • Chiều dài cáp.
  • Dòng điện.
  •  

SẢN PHẨM NỔI BẬT
Copyright @ ADELINO VIET NAM. Designed by Adelino Việt Nam
Hotline tư vấn: 0943 500 600
0943 500 600
Zalo